1. Tổng quan đội xe
Đội xe → Tổng quan (/fleet): tình trạng toàn đội — xe đang chạy/rảnh/bảo trì, cảnh báo đến hạn (bảo trì, đăng kiểm, thiết bị), chi phí tháng. Hồ sơ từng xe (/fleet/vehicle) đã giới thiệu ở chương 01; các mục dưới đây quản lý vòng đời khai thác. TMS cung cấp chức năng quản lý đội xe toàn diện, giúp theo dõi và điều phối hiệu quả.

Tổng quan đội xe — tình trạng phương tiện và các cảnh báo đến hạn.
2. Bảo trì — sửa chữa
Lịch bảo trì (/fleet/maintenance-schedule): đặt chu kỳ theo km hoặc theo thời gian cho từng xe/loại xe — đến hạn hệ thống nhắc. Sửa chữa / bảo trì (/fleet/maintenance): phiếu công việc từng lần vào xưởng — hạng mục (theo danh mục nhóm/hạng mục bảo trì), xưởng thực hiện, chi phí, chứng từ. Việc bảo trì xe định kỳ giúp duy trì hiệu suất hoạt động và kéo dài tuổi thọ phương tiện.

Lịch bảo trì — chu kỳ theo km/thời gian, nhắc khi đến hạn.

Phiếu sửa chữa/bảo trì — hạng mục, xưởng, chi phí từng lần vào xưởng.
3. Nhiên liệu
Phiếu nhiên liệu (/fleet/fuel): ghi nhận từng lần đổ (xe, tài xế, trạm, số lít, đơn giá, km đồng hồ) — nguồn cho báo cáo tiêu hao nhiên liệu và phát hiện bất thường (chương 12).

Phiếu nhiên liệu — từng lần đổ gắn xe, tài xế, trạm và km đồng hồ.
4. Đăng kiểm và thiết bị
Đăng kiểm (/fleet/inspection): hạn đăng kiểm từng xe theo quy định (danh mục quy định đăng kiểm), nhắc trước khi hết hạn. Thiết bị / IoT (/fleet/device): thiết bị giám sát hành trình gắn trên xe — nguồn dữ liệu vị trí cho bản đồ thời gian thực và phân tích hành vi lái.

Đăng kiểm — hạn kiểm định từng xe, nhắc trước khi hết hạn.

Thiết bị / IoT — thiết bị giám sát hành trình gắn theo xe.
5. Chi phí khác
Chi phí khác (/fleet/vehicle-expenses): các khoản ngoài nhiên liệu/bảo trì — cầu đường, bến bãi, phạt... — gắn xe và kỳ chi phí. Tổng hợp mọi nguồn chi phí xem tại báo cáo phân tích chi phí vận tải (chương 12).

Chi phí khác — cầu đường, bến bãi... gắn theo xe và kỳ.
6. Danh mục nền liên quan
Nhóm danh mục đội xe (chương 10, mục danh mục nền): loại xe, hãng xe, đội xe, loại nhiên liệu, trạm nhiên liệu, loại thiết bị, quy định/trung tâm đăng kiểm, loại sửa chữa, nhóm & hạng mục bảo trì, xưởng/garage — khai trước khi dùng các phiếu ở trên.
