1. Điều phối tổng quát (Control Tower)
Màn Điều phối tổng quát (/crossdock/overview) là bức tranh trong ngày cho chủ doanh nghiệp: số lô nhập, lô con, thời gian lưu bãi trung bình (dwell), số xe đang chờ cửa, hẹn chờ duyệt, doanh thu phí; kèm cảnh báo liêm chính, hàng đợi cửa, lô đang xử lý và wave xuất hàng. Từ đây đi nhanh vào từng nghiệp vụ bên dưới.
2. Lịch cửa dock & đặt hẹn
Lịch cửa (/crossdock/appointment): xếp xe theo cửa dock + khung giờ để 140+ xe/ngày không dồn cục tại cổng. Nhân viên tạo hẹn trực tiếp (hiệu lực ngay). Mỗi cửa mỗi khung chỉ nhận một xe — hệ thống chặn đặt trùng.
Khách tự đặt lịch (/crossdock/appointment/self-service): chủ hàng/forwarder tự đăng ký khung giờ đưa xe tới; yêu cầu ở trạng thái chờ duyệt → nội bộ duyệt/từ chối trước khi có hiệu lực.
3. Lô nhập & xử lý
Lô nhập (/crossdock/shipment): mỗi xe TQ/inbound là một lô, chở hàng của nhiều khách (lô con). Vòng đời: tiếp nhận (pre-alert) → thông quan (chỉ ghi số tờ khai, nếu là hàng biên giới) → xe vào cổng (gate-in, ghi mốc tính dwell) → vào cửa (docked) → dỡ & đối chiếu packing list → phân loại → xuất. Lệch khi đối chiếu (thiếu/dư/hư/sai) được ghi nhận và có thể mở hồ sơ sự cố.
Xuất hàng qua 3 kênh: (a) đội xe nhà chạy chuyến — sinh đơn xe tải để điều phối/giao; (b) bàn giao hãng chuyển phát nội địa (CPN) — lập biên bản bàn giao có ký; (c) xe thuê ngoài — cũng lập biên bản. Hàng nguyên container/quá cảnh xử lý theo hình thức tương ứng. Quy trình này là nền tảng của TMS logistics hiện đại, tối ưu từ trung chuyển đến giao hàng cuối cùng.
4. Hàng đợi cửa & liêm chính
Hàng đợi cửa (/crossdock/queue): thứ tự phục vụ do hệ thống ép công bằng (theo giờ hẹn/giờ vào), hiển thị vị trí từng xe — chống việc "chen" để trục lợi. Muốn ưu tiên (hàng gấp/khách VIP) phải điều phối viên duyệt + nhập lý do; mỗi lần chen được ghi vào nhật ký bất biến (không sửa/xoá).
Gọi xe không đúng thứ tự sẽ tự sinh cảnh báo liêm chính (bốc sai thứ tự); lạm dụng chen thứ tự nhiều lần cũng bị gắn cờ. Các cảnh báo hiện ở màn điều phối và báo cáo, đẩy về trung tâm giám sát chung.
5. Phân luồng & staging
Phân luồng hàng (/crossdock/sorting): khai luật theo điều kiện (nhóm khách, kênh xuất, trọng lượng, số kiện) → hệ thống tự gợi ý lane/cửa ra cho từng lô con, có giải thích luật nào khớp. Không luật nào khớp thì để xử lý thủ công. Wave gom các lô con theo lane để xuất theo đợt.
6. Bảng giá & đối soát
Bảng giá cross-dock (Thiết lập › Bảng giá & Cước › Cross-docking): doanh nghiệp tự cấu hình phí theo nhóm khách (chủ hàng/forwarder/CPN) và cách tính (theo kg, theo kiện, theo container, trọn gói, hoặc phí lưu bãi theo ngày). Hệ thống tính phí từng lô con và đối soát tổng theo lô nhập → vào công nợ.
7. Báo cáo cross-docking
Báo cáo (Báo cáo › Báo cáo Cross-docking): sản lượng lô/lô con/kiện, dwell trung bình, doanh thu phí theo nhóm khách, lô theo trạng thái và tổng hợp cảnh báo liêm chính. Đây là báo cáo riêng cho loại hình cross-docking; các báo cáo loại hình khác được ẩn theo cấu hình dịch vụ của doanh nghiệp.
