Vào đâu: menu Điều hành → Bảng giá & Cước → Giao hàng tận nơi (/transport/pricing/delivery) → Thêm. Đọc trước phần chung.
1. Năm cách tính (giống phí lấy hàng)
| # | Cách tính | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| 1 | Giá cố định | 20.000đ/lượt giao |
| 2 | Theo KM (bưu cục đích → nhà người nhận) | 5.000đ/km (tính phí theo km) |
| 3 | Theo KG | 1.500đ/kg |
| 4 | Theo số lượng (kiện) | 7.000đ/kiện |
| 5 | Theo thể tích (m³) | 120.000đ/m³ |
Cách tính 2–5 có công tắc Kiểu đơn giá: Cố định / Bậc thang — bậc thang giá có 3 kiểu giá giống liên tỉnh (mục 3 trang 02a).
2. Điểm RIÊNG của bảng giá giao — khớp theo NGƯỜI NHẬN
Khi chọn bảng giá giao, hệ thống ưu tiên khớp phạm vi Khách hàng theo người NHẬN trước; không có mới xét người gửi. Ứng dụng: siêu thị/đại lý là bên nhận hàng thường xuyên và trả phí giao hàng theo hợp đồng → tạo bảng giá giao gắn khách hàng = đại lý đó — mọi đơn giao đến họ tự ăn giá hợp đồng, bất kể ai gửi.
3. Ví dụ hay dùng — phí giao theo KM bậc thang (đã khai sẵn trong khung)
| Bậc | Kiểu giá | Khai | Nghĩa là |
|---|---|---|---|
| 0 – 3km | Cố định | 20.000 | Nội thành gần: đồng giá |
| 3 – 10km | Đơn giá | 6.000/km | 8km → 48.000đ |
| Trên 10km | Cơ bản + bước tăng | 60.000 + 5.000 mỗi 1km vượt | 15km → 60.000 + 5×5.000 = 85.000đ |

Form "Thêm bảng giá giao hàng tận nơi" trên portal.
4. Walkthrough nhanh
- Vào
/transport/pricing/delivery→ Thêm. - Mã
GIAO_MAC_DINH, tên "Phí giao tận nơi mặc định". - Chọn cách tính (khởi đầu: Cố định 20.000; nâng cấp theo km/bậc sau).
- Tick Mặc định + Kích hoạt → Lưu.
- Nghiệm thu: đơn thử chọn "giao tận nơi" → cộng đúng cước phí delivery; đơn "khách tự nhận tại bưu cục" → không có phí ship bưu cục; đơn giao đến khách có bảng giá riêng qua TMS logistics → ăn giá riêng.
